Bạn có bất kỳ câu hỏi nào? 0935314588 ceftworks@gmail.com
23 DECEMBER 2021

06 xu hướng ảnh hướng đến chiến lược phát triển sản phẩm mỹ phẩm.

Xu hướng sử dụng mỹ phẩm thiên nhiên và hữu cơ đã trở nên ngày càng phổ biến trong những năm gần đây. Châu Á – Thái Bình Dương được dự kiến là khu vực sẽ có tốc độ tăng trưởng về mỹ phẩm thiên nhiên/hữu cơ nhanh nhất thế giới trong vòng những năm tới.

Dưới đây sẽ là 6 xu hướng trong mỹ phẩm thiên nhiên/hữu cơ ảnh hưởng đến chiến lược bảo quản của sản phẩm

  1. Bảo vệ môi trường

Các cuộc khảo sát cho thấy người dân khu vực ASEAN (và Châu Á Thái Bình Dương nói chung) đang ngày càng quan tâm đến yếu tố môi trường sống, và gìn giữ tài nguyên thiên nhiên. Trong mỹ phẩm, điều này thể hiện ở các sản phẩm với những đặc tính sau:

Mỹ phẩm “chống ô nhiễm”, chứa các thành phần chống oxi hóa, giảm ảnh hưởng của khói bụi trong không khí lên da

Mỹ phẩm được sản xuất theo công nghệ “xanh” (giảm rác thải, giảm khí thải carbon, giảm tiêu thụ nước)

Không sử dụng các thành phần khó phân hủy, không phân hủy (ví dụ polyethylene)

Theo trào lưu này, các chất bảo quản trong sản phẩm cũng dần được lựa chọn theo tiêu chí chí “xanh” (công nghệ xanh, dễ phân hủy…)

  1. Mở rộng quy mô sản xuất

Trước đây, khi nói đến mỹ phẩm ở Châu Á, chúng ta thường nghĩ đến Nhật Bản và Hàn Quốc. Tuy vậy, những năm gần đây, Trung Quốc và các nước ASEAN cũng có những tiến bộ nhanh chóng về công nghệ và hạ tầng sản xuất. Những tiến bộ này giúp làm xuất hiện nhiều start-up về mỹ phẩm. Các thương hiệu startup này chiếm được cảm tình của một nhóm khách hàng, thông thường bằng việc chứa những thành phần nào đó phù hợp với xu hướng tiêu dùng thiên nhiên/hữu cơ/sinh thái.

Đối với các startup có triển vọng, nhiều trong số những doanh nghiệp này sẽ được bán cho các công ty lớn hơn hoặc các tập đoàn đa quốc gia. Vì thế, quy mô sản xuất sẽ lớn hơn và có thể có tầm nhìn xuất khẩu.

Khi quy mô sản xuất trở nên lớn hơn, công thức của sản phẩm bắt buộc phải có sự điều chỉnh. Có thể là điều chỉnh về thành phần, tỉ lệ của các thành phần, máy móc và quy trình sản xuất. Tất cả những điều này đều làm ảnh hưởng đến hạn sử dụng của sản phẩm, và kéo theo bài toán sử dụng chất bảo quản nào, ở tỉ lệ bao nhiêu.

  1. Nguyên liệu bản địa, và nguyên liệu ngoại nhập

Sản phẩm mỹ phẩm thường đòi hỏi những thành phần cao cấp. Kết hợp với xu hướng thiên nhiên, thì lời giải cho “thiên nhiên” và “cao cấp” sẽ là các thành phần thiên nhiên có giá trị cao. Các thành phần này có thể là bản địa hoặc ngoại nhập. Ví dụ cho thành phần bản địa là sake và ngọc trai trong mỹ phẩm Nhật Bản, nhân sâm trong mỹ phẩm Hàn Quốc, các vị thuốc Bắc trong mỹ phẩm Trung Quốc hoặc thuốc nam trong mỹ phẩm Việt Nam. Đối với thành phần ngoại nhập, hiện tại nguyên liệu từ các loài thực vật ở Châu Phi hoặc từ vùng Amazon đang là xu hướng.

Đối với các nhà điều chế, nguyên liệu thiên nhiên bản địa hay ngoại nhập đều có thể gây ra những trở ngại về vấn đề bảo quản. Một số nguyên liệu có tốc độ oxi hóa nhanh hơn những nguyên liệu khác, hoặc dễ bị xâm nhập bởi vi khuẩn, nấm hoặc men hơn các nguyên liệu khác. Hoặc chúng có thể khiến sản phẩm bị thay đổi về cảm giác khi sử dụng trên da…

Các nhà điều chế cần có chiến lược bảo quản sao cho phù hợp với các nguyên liệu này về đặc tính gây nhiễm khuẩn/oxi hóa, về chất liệu của thành phẩm, và về mức độ an toàn.

  1. Tối giản về thành phần

Thị trường Châu Á đã từ lâu đi đầu về các tuyên bố “không chứa những thành phần có hại”. Với việc càng ngày người tiêu dùng càng lo lắng với rất nhiều thành phần có hại, thì sản phẩm làm đẹp càng ngày càng trở nên súc tích về thành phần. Do đó, số thành phần ít ỏi còn lại phải thể hiện được nhiều giá trị khác nhau về công dụng, về cảm quan và chất liệu…

Chất bảo quản vì thế phải là có tác dụng bảo quản mạnh mẽ (để nhà điều chế không phải kết hợp quá nhiều loại chất bảo quản khác nhau trong một sản phẩm), nhưng không những thế, nó còn phải có những tính năng khác cho sản phẩm. Ví dụ, cetylpyridinium chloride (CPC) có hiệu quả bảo vệ sản phẩm đối với đa dạng các loại vi khuẩn, nấm mốc, đồng thời hỗ trợ nhũ hóa và cải thiện hiệu quả làm mềm da.

  1. Chất liệu, kết cấu mới

Người tiêu dùng ở Châu Á, trong khi tìm kiếm các sản phẩm có thành phần gọn gàng và sạch sẽ, thì họ cũng tìm sản phẩm có hình thức gọn gàng và sạch sẽ. Ví dụ, xu hướng hiện tại là các sản phẩm có chất liệu trong suốt và thẩm thấu nhanh (ví dụ dạng gel, hoặc gel cream). Tuy vậy, những sản phẩm này có đòi hỏi kỹ thuật tương đối phức tạp đối với nhà điều chế. Chúng cần đạt được một tỉ lệ giữa dầu và nước khá tinh vi, cần phải mỏng nhẹ nhưng có khả năng bảo vệ da tốt, hay nói cách khác: có hình thái tối giản nhưng công dụng lại tối đa.
Một xu hướng nữa là sản phẩm có khả năng biến hóa về hình thái, chẳng hạn từ dạng dầu thành dạng có bọt, từ dạng bột lại biến thành serum v.v…

Đối với các sản phẩm có yêu cầu cao về hình thái và chất liệu, thì việc sử dụng chất bảo quản cần phải tinh tế để không làm hỏng hình thái và chất liệu đó. Sử dụng sai chất bảo quản, hoặc sử dụng đúng chất bảo quản nhưng sai tỉ lệ có thể làm sản phẩm mất độ trong, trở nên bết dính khi thoa trên da, giảm khả năng biến hóa về hình thái. Trong khi, trong nhiều trường hợp, sản phẩm đạt được các tiêu chí về cảm quan trên nhưng lại hỏng nhanh do chiến lược bảo quản chưa đúng đắn.

  1. Thiên nhiên lai tổng hợp

“Biosynthetic” là khái niệm để chỉ những thành phần mỹ phẩm hoặc những sản phẩm kết hợp được cả hai yếu tố là thiên nhiên và công nghệ cao. Đây được cho là sẽ trở thành xu hướng quan trọng trong ngành chăm sóc cá nhân trong tương lai rất gần, vì nó thừa hưởng cả yếu tố thiên nhiên, khoa học, mà lại thân thiện với người tiêu dùng. Nguyên liệu “biosynthetic” được coi là thân thiện với môi trường và thay thế được cho các thành phần từ dầu mỏ. Ngày nay, khoa học và công nghệ đang phát triển theo hướng có lợi hơn đối với thiên nhiên và môi trường, và cùng với đó, các thành phần “biosynthetic” (mặc dù là thành phần nhân tạo) dần chiếm được thiện cảm của người tiêu dùng mỹ phẩm.

Khi sử dụng các thành phần “biosynthetic” thay thế cho các thành phần từ dầu mỏ, hình thái và chất liệu của sản phẩm ít nhiều bị thay đổi. Điều này kéo theo sự thay đổi về kỹ thuật bảo quản. Khi các thành phần biosynthetic ngày càng xuất hiện nhiều hơn, các nhà điều chế càng phải quan tâm đến các loại chất bảo quản hiệu quả cao và linh hoạt để hợp tác tốt với nhóm thành phần này.

Diễn biến của xu hướng thiên nhiên đang diễn ra rất nhanh trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Chính phủ các nước ngày càng đòi hỏi nhà sản xuất sử dụng những thành phần và công nghệ mang tính bền vững, người tiêu dùng ngày một quan tâm hơn đến các sản phẩm thân thiện với sức khỏe, trong khi danh sách chất bảo quản thì có vẻ như càng ngày càng khó mở rộng. Các nhà sản xuất bắt buộc phải nâng cao kiến thức về các chất bảo quản và xoay sở các công thức vừa có hạn sử dụng dài, và vừa hợp xu hướng.

(Theo Personal Care)